Rinino#1718

BR

Cấp 787 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min1.046,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

743 LP

277W · 266L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
19 / 8 / 7
CS/min9,1DPM1.373,9
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
14 / 8 / 14
CS/min6,8DPM1.620,3
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
23 / 5 / 6
CS/min9,1DPM1.880,2
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
14 / 10 / 9
CS/min8,1DPM1.522
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 10 / 9
CS/min6,2DPM497,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 6
CS/min7,6DPM669,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
0 / 1 / 1
CS/min8,1DPM79,8
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 4 / 9
CS/min7,2DPM746,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 9 / 15
CS/min6,7DPM1.077,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 9 / 1
CS/min5,4DPM676,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 7 / 12
CS/min5,4DPM1.009,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
5 / 11 / 4
CS/min6,6DPM604,6
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
20 / 6 / 11
CS/min8,8DPM2.412
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
13 / 7 / 12
CS/min6,8DPM1.213,7
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
7 / 6 / 3
CS/min7,8DPM1.151
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 9
CS/min8DPM681,7
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 10 / 9
CS/min8,1DPM851,2
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
13 / 6 / 7
CS/min7,6DPM1.000,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 9 / 9
CS/min8,5DPM631,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 5 / 11
CS/min6DPM476,1