Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ12 TướngTỷ lệ thắng 60%
Tướng · Mẫu · 20 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
ViJungle
54 Thắng · 1 Thua
80%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 5 trận
7,60✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,08 · 5 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,8 / 2,6 / 11,2
6,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,73 · 5 trận
517!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 618,6 · 5 trận
58%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,6% · 5 trận
NocturneJungle
41 Thắng · 3 Thua
25%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
4,85✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,85 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,3 / 4,3 / 5,3
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,71 · 4 trận
711✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 497,94 · 4 trận
44,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45,4% · 4 trận
Ngộ KhôngJungle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,79!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,67 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 5,5 / 8,5
7,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,47 · 2 trận
726!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.005,17 · 2 trận
54,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60,8% · 2 trận
Xin ZhaoJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,86!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 7,0 / 8,0
6,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,66 · 1 trận
1.417!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.423,49 · 1 trận
80%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 56,4% · 1 trận
TrundleJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,40✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 5,0 / 21,0
5,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,9 · 1 trận
527!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 694,63 · 1 trận
71%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 80% · 1 trận
CaitlynBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 10,0 / 8,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,44 · 1 trận
968✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 572,21 · 1 trận
45,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 29,5% · 1 trận
MaokaiJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,60✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 5,0 / 22,0
5,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,78 · 1 trận
705!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.879,46 · 1 trận
73,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 56% · 1 trận
RumbleJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
10,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
25,0 / 3,0 / 7,0
6,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,07 · 1 trận
1.860✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 921,75 · 1 trận
64%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 63,6% · 1 trận
PantheonJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 9,0 / 4,0
5,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10,71 · 1 trận
443!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 937,2 · 1 trận
56,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 68% · 1 trận
EzrealBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
13,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 0,0 / 10,0
8,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,13 · 1 trận
604!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 854,26 · 1 trận
43,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53,3% · 1 trận
GravesJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,56✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 9,0 / 19,0
6,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,69 · 1 trận
1.890✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.109,39 · 1 trận
57,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 49,1% · 1 trận
ViegoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,22✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
21,0 / 9,0 / 8,0
5,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,26 · 1 trận
1.220✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 705,07 · 1 trận
65,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,8% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
2.773.505 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận