TTVNehemmiahlol#Stoic

BR

Cấp 1343 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min817,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 04/10/2026 - 13:39 GMT-3 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 03:29 GMT-3Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1670 LP

883W · 818L52% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1701 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 4 / 13
CS/min9,3DPM722,5
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 8 / 25
CS/min6,9DPM1.608,8
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 4 / 12
CS/min7,2DPM1.058,3
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 9 / 14
CS/min6,8DPM1.026,8
Master Yi
Master Yi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 7 / 10
CS/min6,5DPM537
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 7 / 22
CS/min6,8DPM1.180,9
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 5 / 5
CS/min8,2DPM572
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 9
CS/min6,2DPM596,9
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 6 / 6
CS/min5,6DPM616,7
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 3 / 7
CS/min8,2DPM862,1
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 7 / 13
CS/min6,4DPM808,2
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 8
CS/min6,7DPM851,8
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 13
CS/min6,4DPM710,6
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 4 / 15
CS/min6,6DPM960,3
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 5 / 2
CS/min6,1DPM368,4
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 2
CS/min8,3DPM469,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 2 / 14
CS/min8,6DPM660,7
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 2 / 16
CS/min7,9DPM827,8
Udyr
Udyr
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 9
CS/min5,8DPM553,6
Udyr
Udyr
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 4 / 6
CS/min7,9DPM471,7