Taricão GlubGlub#SUPP

BR

Cấp 769 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA4,2
CS/min1,8
Sát thương lên tướng/min489,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

667 LP

313W · 284L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Linh hoạt
45 min
7 / 7 / 19
CS/min1,4DPM858,4
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
5 / 5 / 7
CS/min2,9DPM638,2
Ivern
Ivern
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
5 / 6 / 22
CS/min1,2DPM430,2
Ivern
Ivern
ThuaXếp hạng Linh hoạt
43 min
2 / 4 / 35
CS/min1,3DPM371,9
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
10 / 11 / 20
CS/min1,9DPM987,5
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
4 / 3 / 38
CS/min1,3DPM527,3
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
5 / 5 / 7
CS/min1,3DPM663,7
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 3
CS/min7,6DPM296,9
Karma
Karma
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 4 / 26
CS/min0,8DPM234,3
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
2 / 4 / 32
CS/min1,1DPM186,5
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 4 / 4
CS/min1,3DPM353,1
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 21
CS/min0,6DPM377,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 12
CS/min1,1DPM388,9
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 3 / 13
CS/min7,2DPM826,3
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
5 / 7 / 15
CS/min0,9DPM575,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
1 / 1 / 0
CS/min1,4DPM95,7
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 4 / 23
CS/min1,3DPM224,7
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 4 / 12
CS/min1DPM322,6
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 6 / 32
CS/min1DPM509,9