Vergil#XXT

BR

Cấp 258 · Đã cập nhật 16:50

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min935,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

25 LP

176W · 165L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 14 / 2
CS/min7,2DPM824,3
Bel'Veth
Bel'Veth
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
18 / 2 / 3
CS/min11,1DPM1.038
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 10 / 6
CS/min5,7DPM1.050,1
Quinn
Quinn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 6 / 3
CS/min6,5DPM308,2
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 13 / 6
CS/min6,2DPM776
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 9 / 9
CS/min7,5DPM1.308,7
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 6 / 9
CS/min7,5DPM708,3
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 9 / 5
CS/min7,6DPM1.015,8
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 9 / 3
CS/min7,8DPM369,3
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 12 / 0
CS/min6,8DPM719,6
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
20 / 8 / 3
CS/min8,3DPM1.558,8
Kindred
Kindred
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 11 / 7
CS/min5,8DPM817
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
13 / 2 / 12
CS/min8,9DPM1.279,7
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 6
CS/min7,6DPM768,3
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
17 / 4 / 13
CS/min8,8DPM1.325,9
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 5 / 6
CS/min7,2DPM864
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 6 / 5
CS/min8,5DPM554,3
Quinn
Quinn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 7 / 4
CS/min8,6DPM1.104,4
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 7 / 4
CS/min9,8DPM770,6