Vooch#br1

BR

Cấp 303 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min8
Sát thương lên tướng/min727

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

204W · 151L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 5 / 1
CS/min6,7DPM375,3
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 9 / 2
CS/min6,2DPM501,7
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
10 / 3 / 13
CS/min8,4DPM1.192,1
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 1 / 7
CS/min7,2DPM558,9
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 5 / 1
CS/min7,4DPM805,9
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 3 / 13
CS/min7,6DPM637,8
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 5 / 10
CS/min10,1DPM681
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 1 / 3
CS/min9,2DPM1.219,5
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 5 / 6
CS/min8,4DPM828,4
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 0 / 2
CS/min9DPM708
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 4
CS/min8,5DPM705,1
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 3 / 2
CS/min7,8DPM553,3
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 7 / 1
CS/min7,2DPM759,3
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 11 / 5
CS/min5,5DPM595,8
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 1 / 0
CS/min8,4DPM334,6
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 5
CS/min7,5DPM863
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 3 / 8
CS/min8,7DPM1.018,7
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 3 / 12
CS/min7,1DPM639,6
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 0 / 10
CS/min9DPM420,3
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 0
CS/min8DPM415,9