abubosta#hb20

BR

Cấp 495 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min838,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
PLATINUM III

53 LP

484W · 479L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 0
CS/min9,5DPM339
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Linh hoạt
45 min
6 / 10 / 16
CS/min7,4DPM1.324,1
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
6 / 2 / 3
CS/min9,1DPM697,1
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
11 / 10 / 11
CS/min6,2DPM1.379,6
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
7 / 5 / 15
CS/min4,9DPM992,3
Zilean
Zilean
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
2 / 10 / 14
CS/min1,3DPM479,9
Zed
Zed
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 9 / 8
CS/min6,1DPM921,9
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 10 / 1
CS/min7,5DPM964,7
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 4 / 11
CS/min8,4DPM1.117,8
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 6 / 11
CS/min7DPM980,1
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 1 / 6
CS/min6,7DPM612,4
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 8 / 3
CS/min6,7DPM508,1
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
9 / 10 / 13
CS/min5,2DPM850,7
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 7 / 8
CS/min7,1DPM539,9
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 6 / 9
CS/min5,7DPM734,5
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 10 / 5
CS/min6,2DPM512,2
Rammus
Rammus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 2 / 7
CS/min7,3DPM375,5
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 8 / 6
CS/min6,4DPM725,7