acesing#ive

BR

Cấp 936 · Đã cập nhật 12:06

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min869,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

70 LP

108W · 104L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 7 / 6
CS/min7,5DPM939,7
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
3 / 13 / 4
CS/min7,1DPM757,2
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
12 / 14 / 3
CS/min6,7DPM991,5
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
16 / 9 / 2
CS/min7,4DPM1.627,5
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
13 / 5 / 4
CS/min8,3DPM1.211,6
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 5 / 4
CS/min8,5DPM807,5
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 8 / 6
CS/min8,5DPM665,2
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
14 / 6 / 5
CS/min7,1DPM1.208,2
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 9 / 3
CS/min6,9DPM957
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 4 / 4
CS/min9,1DPM794,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 7 / 7
CS/min7,5DPM622,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 4 / 5
CS/min8,7DPM915,1
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 0
CS/min9,3DPM502
Talon
Talon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 1
CS/min7,3DPM444,5
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 10 / 9
CS/min7,2DPM800,4
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
10 / 2 / 11
CS/min8,4DPM1.368,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
4 / 3 / 3
CS/min6,7DPM712,2
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 3
CS/min7,3DPM553,8
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 4 / 4
CS/min6,8DPM282,6