ad 1v2#asdf

BR

Cấp 76 · Đã cập nhật 12:26

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min4,6
Sát thương lên tướng/min698,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

374 LP

68W · 48L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 8 / 5
CS/min5DPM465,2
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 7 / 12
CS/min5,7DPM1.007,7
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 4 / 14
CS/min0,8DPM265,3
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 8 / 2
CS/min5,6DPM1.207,2
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 23
CS/min0,9DPM444,9
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 7 / 10
CS/min0,8DPM237
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 7 / 9
CS/min6,8DPM1.397,7
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 11
CS/min0,7DPM524,3
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 9 / 7
CS/min6DPM753,4
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
1 / 12 / 19
CS/min0,8DPM274,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 13 / 4
CS/min2,3DPM499,5
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 5 / 5
CS/min6,6DPM679,3
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
2 / 8 / 8
CS/min4,8DPM466,7
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 5 / 4
CS/min8,1DPM1.117,5
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 4 / 7
CS/min4,4DPM364,1
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 7 / 7
CS/min7,2DPM1.048,6
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 3
CS/min6,8DPM453,3
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 4 / 6
CS/min7,4DPM1.255,8
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 3 / 2
CS/min9,8DPM631,4
Aatrox
Aatrox
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM