ad1top#000

BR

Cấp 276 · Đã cập nhật 12:27

Tỷ lệ thắng
73,7%
14 / 5Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min1.151,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

137 LP

100W · 63L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 4 / 5
CS/min6,5DPM848
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 6 / 5
CS/min7,1DPM1.127,5
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 5 / 11
CS/min6,6DPM848,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
12 / 5 / 2
CS/min5,2DPM1.077,6
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 3 / 7
CS/min7,3DPM782,6
Zed
Zed
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
18 / 2 / 13
CS/min5,7DPM1.346,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
17 / 9 / 13
CS/min5,1DPM1.365
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 9 / 3
CS/min5,7DPM477,1
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
14 / 0 / 10
CS/min8,9DPM1.180,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
5 / 1 / 7
CS/min6,1DPM904,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
17 / 8 / 17
CS/min5,1DPM1.272,2
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 4 / 3
CS/min8,9DPM1.271,4
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 7 / 12
CS/min6,4DPM1.568,1
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 5 / 4
CS/min8,3DPM1.210,9
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
19 / 11 / 1
CS/min7,7DPM1.813,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 7 / 7
CS/min10DPM1.580,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 6 / 16
CS/min7,2DPM947
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 10 / 0
CS/min6,4DPM704,3
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 5 / 12
CS/min6,7DPM918,3