Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
692 LP
161W · 130L55% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 291 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM631,5
7,2/min Farm18% Tham gia hạ gục14.241 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThủy KiếmThủy KiếmNhẫn DoranNhẫn DoranĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Ahri · Top · 2/4/1Olaf · Jungle · 4/3/2Vladimir · Middle · 6/4/2Aphelios · Bottom · 3/7/2Thresh · Support · 2/4/5Irelia · Top · 5/3/3Master Yi · Jungle · 5/2/4Yone · Middle · 4/4/2Sivir · Bottom · 5/5/4Lux · Support · 3/3/7
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+6%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng7.361Sát thương nhận14.298Tầm nhìn11Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM1.131,6
9,1/min Farm49% Tham gia hạ gục31.950 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng13.833Sát thương nhận16.976Tầm nhìn20Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 4 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM584,7
8,8/min Farm43% Tham gia hạ gục20.181 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.156Sát thương nhận22.993Tầm nhìn24Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM488,9
7,5/min Farm17% Tham gia hạ gục8.157 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Syndra · Middle · 1/7/1Urgot · Top · 1/3/0Lee Sin · Jungle · 7/1/2Lux · Middle · 2/2/6Sivir · Bottom · 7/3/6Bard · Support · 5/3/13Malphite · Top · 2/0/1Qiyana · Jungle · 3/6/0Jinx · Bottom · 5/5/1Sona · Support · 1/5/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-92%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-61%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 10
Vàng5.428Sát thương nhận13.012Tầm nhìn9Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM890,6
7,1/min Farm29% Tham gia hạ gục22.279 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngĐốn HạHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Aurora · Top · 5/3/1Jarvan IV · Jungle · 6/5/7Syndra · Middle · 7/7/7Jinx · Bottom · 3/12/7Karma · Support · 0/5/12Gragas · Top · 2/2/7Hecarim · Jungle · 5/3/13Ahri · Middle · 5/5/10Samira · Bottom · 14/4/5Pyke · Support · 6/7/6
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.143Sát thương nhận15.639Tầm nhìn16Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM665,7
7,9/min Farm38% Tham gia hạ gục21.014 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenĐộng Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.682Sát thương nhận18.808Tầm nhìn35Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
19 / 7 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM1.167,4
6,7/min Farm52% Tham gia hạ gục49.091 Sát thương lên tướng
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng21.065Sát thương nhận31.251Tầm nhìn40Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM819,5
8,8/min Farm50% Tham gia hạ gục21.977 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGậy Quá KhổGậy Quá KhổPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưGậy Quá KhổGậy Quá KhổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.173Sát thương nhận9.769Tầm nhìn17Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,7DPM334,8
4,7/min Farm14% Tham gia hạ gục6.908 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmSách CũSách CũBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-94%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-53%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-60%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng5.625Sát thương nhận11.146Tầm nhìn7Tham gia hạ gục14%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 2 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM447,7
7,7/min Farm35% Tham gia hạ gục13.386 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNhẫn DoranNhẫn DoranĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Syndra · Middle · 2/2/9Renekton · Top · 6/6/2Lee Sin · Jungle · 4/4/8Hwei · Middle · 3/7/2Yunara · Bottom · 0/9/4Karma · Support · 3/6/6Rumble · Top · 1/7/7Hecarim · Jungle · 7/2/14Tristana · Bottom · 21/1/4Thresh · Support · 0/4/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 17%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng10.900Sát thương nhận9.887Tầm nhìn23Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM446
5,8/min Farm0% Tham gia hạ gục1.546 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Ahri · Middle · 0/1/0Urgot · Top · 0/0/0Briar · Jungle · 0/0/0Yasuo · Bottom · 1/0/0Blitzcrank · Support · 0/0/0Akali · Top · 0/0/0Lee Sin · Jungle · 0/0/0Sylas · Middle · 1/0/0Twitch · Bottom · 0/1/0Milio · Support · 0/0/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 47% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 4
Vàng1.169Sát thương nhận1.983Tầm nhìn1Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Syndra
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
2,6/min Farm0% Tham gia hạ gục0 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Nhẫn DoranNhẫn DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Syndra · Middle · 0/0/0Pantheon · Top · 0/0/0Lillia · Jungle · 0/0/0Yasuo · Middle · 0/0/0Yunara · Bottom · 0/0/0Milio · Support · 0/0/0Irelia · Top · 0/0/0Lee Sin · Jungle · 0/0/0Ashe · Bottom · 0/0/0Renata Glasc · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Middle · Cấp 1
Vàng571Sát thương nhận0Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
1 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM317,3
7,6/min Farm17% Tham gia hạ gục2.850 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmNhẫn DoranNhẫn DoranBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-59%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-66%!Cần cải thiện · So sánh
KP-61%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 8
Vàng3.185Sát thương nhận3.483Tầm nhìn2Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,5DPM255,2
1,5/min Farm25% Tham gia hạ gục3.803 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
La Bàn Cổ NgữLa Bàn Cổ NgữGương Thần BandleGương Thần BandleGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Sona · Support · 1/2/1Aatrox · Top · 3/3/1Talon · Jungle · 1/4/2Hwei · Middle · 2/2/1Kai'Sa · Bottom · 1/2/1Malphite · Top · 1/2/4Kayn · Jungle · 10/1/1Ryze · Middle · 1/3/1Kog'Maw · Bottom · 1/2/1Janna · Support · 0/0/5
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+168%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 8
Vàng3.697Sát thương nhận4.888Tầm nhìn30Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM678,4
7,6/min Farm45% Tham gia hạ gục15.513 Sát thương lên tướng
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng8.164Sát thương nhận13.794Tầm nhìn12Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
10 / 3 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM1.120,8
7,8/min Farm65% Tham gia hạ gục42.478 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+175%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng16.431Sát thương nhận21.873Tầm nhìn23Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM1.189,3
8,8/min Farm60% Tham gia hạ gục37.522 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+66%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 25%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng14.593Sát thương nhận23.710Tầm nhìn16Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM533,2
7,4/min Farm50% Tham gia hạ gục14.504 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng10.974Sát thương nhận17.234Tầm nhìn14Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 4 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM524,6
1/min Farm74% Tham gia hạ gục14.120 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngVọng Âm HeliaVọng Âm HeliaGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaBùa Nguyệt ThạchBùa Nguyệt ThạchDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nami · Support · 3/4/11K'Sante · Top · 2/9/6Jarvan IV · Jungle · 3/10/9Shaco · Middle · 2/3/0Corki · Bottom · 9/8/4Kled · Top · 9/3/8Elise · Jungle · 15/3/6Yone · Middle · 5/1/1Tristana · Bottom · 3/7/10Camille · Support · 2/5/12
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+388%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+103%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.450Sát thương nhận14.146Tầm nhìn89Tham gia hạ gục74%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 5 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM888,3
7,3/min Farm46% Tham gia hạ gục31.180 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Động Cơ Vũ TrụĐộng Cơ Vũ TrụGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenMũ Phù Thủy RabadonTăng rất nhiều vào Sức mạnh Phép thuậtTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtSách CũSách CũThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Syndra · Middle · 12/5/9Gragas · Top · 3/10/3Jarvan IV · Jungle · 5/9/12Yasuo · Middle · 11/9/8Ashe · Bottom · 3/8/10Seraphine · Support · 5/10/10Quinn · Top · 19/7/7Jayce · Jungle · 7/5/12Kog'Maw · Bottom · 2/4/14Bard · Support · 6/6/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.897Sát thương nhận18.971Tầm nhìn23Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 0 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →