Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ10 TướngTỷ lệ thắng 60%
Tướng · Mẫu · 20 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
ViktorMiddle
105 Thắng · 5 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 10 trận
2,73!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,57 · 10 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,7 / 5,5 / 6,9
7,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,07 · 10 trận
1.048✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 794,4 · 10 trận
44,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35,1% · 10 trận
LockeMiddle
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,82✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,98 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
18,5 / 7,0 / 3,5
5,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,24 · 2 trận
1.220✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 565,1 · 2 trận
70,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37% · 2 trận
SionTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 5,0 / 11,0
5,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,36 · 1 trận
881✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 823,05 · 1 trận
40%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,6% · 1 trận
VayneMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,25✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 4,0 / 2,0
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,09 · 1 trận
747✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 466,97 · 1 trận
56,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 30,8% · 1 trận
MordekaiserTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,33!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 3,0 / 2,0
9,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,17 · 1 trận
405!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 657,33 · 1 trận
28,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 29,2% · 1 trận
JayceTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,93!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 14,0 / 2,0
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,52 · 1 trận
853!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 981,23 · 1 trận
40,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 53,8% · 1 trận
Kai'SaBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,80✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 5,0 / 9,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,1 · 1 trận
964✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 894,89 · 1 trận
43,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 39,4% · 1 trận
CamilleTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,58!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
18,0 / 12,0 / 13,0
6,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,42 · 1 trận
1.618✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.197,85 · 1 trận
56,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 45,9% · 1 trận
JhinBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
8,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,18 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 3,0 / 12,0
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,52 · 1 trận
1.231✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.019,23 · 1 trận
52,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,3% · 1 trận
NamiSupport
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
22,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 1,0 / 20,0
1,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,82 · 1 trận
322✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 190,12 · 1 trận
61,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,1% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
9.830.394 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận