hml#cain

BR

Cấp 1616 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min4,8
Sát thương lên tướng/min733,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

724 LP

225W · 207L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 4 / 20
CS/min1,5DPM872,8
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 10
CS/min1,6DPM431,8
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
2 / 3 / 28
CS/min0,7DPM202,3
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 5 / 6
CS/min6,5DPM847,6
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 7 / 11
CS/min1,2DPM234,7
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 3
CS/min0,8DPM283,9
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 7 / 2
CS/min8,6DPM941,7
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 1 / 8
CS/min0,8DPM490,7
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 1 / 11
CS/min0,8DPM216,6
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 6 / 25
CS/min7,4DPM823,7
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 4 / 7
CS/min6,4DPM768,3
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 7 / 8
CS/min6,8DPM1.032
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 7 / 2
CS/min6,1DPM646,3
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 3 / 1
CS/min7,3DPM549,7
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 7 / 8
CS/min6,5DPM879,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 9 / 3
CS/min7,5DPM833,7
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 2 / 6
CS/min6DPM945,4
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 4 / 8
CS/min7,2DPM1.380,7
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 12 / 9
CS/min6,5DPM726,1
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
16 / 9 / 12
CS/min6,3DPM1.271,8