swin#omago

BR

Cấp 1231 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7
Sát thương lên tướng/min943,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 13:50 GMT-3 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 08:03 GMT-3Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2270 LP

955W · 827L54% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1782 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0
CS/min2,1DPM202,5
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 4 / 12
CS/min7,4DPM853,3
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 3 / 3
CS/min7,3DPM682,1
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 5 / 1
CS/min6,1DPM713,4
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 7 / 1
CS/min6,3DPM872,7
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 7 / 3
CS/min5,5DPM522,5
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 5 / 6
CS/min6,5DPM919,3
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 4 / 2
CS/min6,4DPM566,3
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 8 / 6
CS/min5,7DPM842,9
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 16
CS/min6,7DPM1.275,2
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 3 / 5
CS/min7,7DPM1.172,7
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 7 / 8
CS/min7,5DPM1.197,3
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 13
CS/min6,7DPM1.066,2
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
7 / 1 / 2
CS/min9,2DPM803,1
Volibear
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 6 / 11
CS/min8DPM1.245
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 8 / 3
CS/min9,4DPM800
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 1 / 1
CS/min8,5DPM875,3