vitin1#black

BR

Cấp 761 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min911,3

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 15:26 GMT-3 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 09:26 GMT-3Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1221 LP

418W · 367L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 785 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 9 / 2
CS/min7,9DPM629
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 6 / 3
CS/min8,2DPM607,9
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 8 / 2
CS/min7,9DPM536,5
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 6
CS/min7,8DPM747,5
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 6
CS/min6,7DPM1.168,3
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 7
CS/min9,1DPM827,8
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 5 / 16
CS/min8DPM1.548,1
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 4 / 1
CS/min7,9DPM1.128,2
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 8 / 17
CS/min1,5DPM313,4
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 4 / 4
CS/min9DPM819,7
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 4 / 3
CS/min8,4DPM1.277,6
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 6 / 5
CS/min8DPM938
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 2 / 3
CS/min10,2DPM555,6
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 6
CS/min6,9DPM366,8
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 6 / 5
CS/min7,5DPM1.016
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 7 / 2
CS/min8,5DPM1.467,5
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 4 / 2
CS/min9,3DPM935,1
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
12 / 7 / 10
CS/min8,4DPM1.448,1
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
0 / 1 / 0
CS/min8,3DPM440,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 3
CS/min8,1DPM593,8