šanduuuu#lol

EUNE

Cấp 359 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA1,3
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min782,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

745 LP

180W · 94L66%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 9 / 9
CS/min8,2DPM975,2
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 12 / 6
CS/min7,2DPM1.010,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 10 / 3
CS/min7,7DPM828,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 11 / 6
CS/min7,4DPM1.037,6
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 8 / 2
CS/min8DPM1.083,1
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 0
CS/min8DPM757,1
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 4 / 4
CS/min7,6DPM776,7
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 9 / 5
CS/min6DPM727,7
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 8 / 0
CS/min6,5DPM618,2
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 12
CS/min6,9DPM953,4
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 8 / 9
CS/min6,4DPM855,4
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 3
CS/min7,2DPM705,1
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 6 / 0
CS/min6,1DPM330,9
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 4
CS/min6,5DPM491,9
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 7 / 3
CS/min7,4DPM680,3
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 7 / 1
CS/min6,2DPM463,6
Nasus
Nasus
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 6 / 6
CS/min9,1DPM566,2
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 8
CS/min7,3DPM881,3
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 9 / 8
CS/min8,3DPM765,4