Γιώργου Μαζωνάκη#1234

EUNE

Cấp 403 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min900,4

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 09/10/2026 - 16:46 GMT+2 · Đã cập nhật 16/10/2026 - 01:17 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER

1322 LP

187W · 154L55% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 341 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
DIAMOND I

4 LP

40W · 35L53% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 75 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 0 / 1
CS/min9,6DPM443,7
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 9 / 18
CS/min8,4DPM1.662,2
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 4 / 3
CS/min9,5DPM584,5
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 4 / 8
CS/min8,4DPM1.039,2