Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 16 / 16 · trận đấu lại bị loại trừ10 TướngTỷ lệ thắng 56,3%
Tướng · Mẫu · 16 trận
Tướng
trận
Tỷ lệ thắng
KDA
CS/min
DPM
KP
Lần chơi gần nhất
TeemoTop
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,27!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,37 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,3 / 10,7 / 6,3
7,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,26 · 3 trận
1.207✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 963,86 · 3 trận
41,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 29,9% · 3 trận
CaitlynBottom
33 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
2,62!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,84 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,7 / 7,0 / 10,0
7,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,19 · 3 trận
1.027✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 826,24 · 3 trận
51,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50,2% · 3 trận
Miss FortuneBottom · Support
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,04 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 13,0 / 11,5
2,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,7 · 2 trận
1.100!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.438,1 · 2 trận
47,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61,2% · 2 trận
LuxMiddle
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,88✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,59 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,5 / 3,0 / 6,5
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,4 · 2 trận
1.045✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 469,26 · 2 trận
41,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 32,6% · 2 trận
NocturneJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 4,0 / 5,0
6,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,73 · 1 trận
620!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 628,13 · 1 trận
30,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,8% · 1 trận
BrandSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,90✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 10,0 / 9,0
1,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,09 · 1 trận
1.305✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 548,48 · 1 trận
47,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25,5% · 1 trận
PantheonMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,83✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 6,0 / 13,0
5,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,55 · 1 trận
1.099✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 663,42 · 1 trận
50%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 57,1% · 1 trận
XerathMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,14!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 7,0 / 2,0
6,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,73 · 1 trận
778✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 444,15 · 1 trận
57,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 19,4% · 1 trận
Kha'ZixJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,11✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
26,0 / 9,0 / 11,0
5,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,74 · 1 trận
1.659✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.067,94 · 1 trận
52,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
ViegoJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,92!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 13,0 / 6,0
4,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,86 · 1 trận
890✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 516,26 · 1 trận
46,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35,8% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
4.292.868 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 16 trận