1000 minus 7#HAHAH

EUNE

Cấp 993 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min813,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1491 LP

629W · 615L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 11 / 4
CS/min6,7DPM928,3
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 8 / 7
CS/min6,9DPM521,7
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 6 / 1
CS/min6,8DPM1.250
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 6 / 3
CS/min6,7DPM359,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 10 / 0
CS/min5,9DPM179,2
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 3 / 3
CS/min6,4DPM837,7
Kog'Maw
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 15 / 13
CS/min5,5DPM1.154,8
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 5 / 4
CS/min9,1DPM1.254,5
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 2
CS/min7,8DPM780,2
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 11 / 12
CS/min6DPM507,2
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 12 / 8
CS/min4,6DPM779,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 1
CS/min9DPM996,4
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 12 / 25
CS/min0,7DPM339,5
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 3 / 11
CS/min9,2DPM1.041,8
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 11 / 5
CS/min7,1DPM844,9
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 2
CS/min8,7DPM601
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 2
CS/min7,4DPM1.034,4
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 4 / 7
CS/min7,3DPM810,2
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
17 / 4 / 6
CS/min7,8DPM874,7
Fiora
Fiora
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—