140800333008041#067

EUNE

Cấp 55 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
62,5%
10 / 6Thắng / Thua
KDA3,8
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min1.075,6

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

179 LP

61W · 35L64%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 5 / 12
CS/min7,4DPM1.136
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
1 / 5 / 2
CS/min4,8DPM282,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
27 / 8 / 6
CS/min7,8DPM1.438,2
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
9 / 11 / 5
CS/min7,9DPM794,9
Maokai
Maokai
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
3 / 8 / 24
CS/min6,1DPM999,9
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
9 / 5 / 3
CS/min8,2DPM634,2
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
15 / 7 / 8
CS/min7,7DPM1.025
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 7 / 9
CS/min6,6DPM1.086,8
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 10 / 18
CS/min7,4DPM1.552,8
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
23 / 5 / 12
CS/min7,1DPM1.689,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
9 / 4 / 7
CS/min7,2DPM883,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
10 / 1 / 6
CS/min8DPM865,3
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
11 / 1 / 5
CS/min9,3DPM1.075,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
22 / 0 / 5
CS/min8,9DPM1.367,2
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
13 / 4 / 3
CS/min8,4DPM822
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 6 / 4
CS/min8,2DPM1.069,3