144#sure

EUNE

Cấp 73 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min1.171,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

418 LP

144W · 111L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 8 / 8
CS/min6,9DPM775
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 6 / 7
CS/min8,1DPM1.246,6
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 10 / 8
CS/min6,7DPM966,3
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 6 / 11
CS/min9DPM1.378,2
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
16 / 8 / 3
CS/min8,7DPM1.606
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
0 / 1 / 1
CS/min6DPM341,3
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 8 / 14
CS/min8,6DPM1.829,1
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 6 / 5
CS/min7,6DPM1.121,1
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
4 / 8 / 6
CS/min8,8DPM839,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 13 / 11
CS/min7,9DPM1.317,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
12 / 3 / 4
CS/min8,4DPM1.050,6
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 24
CS/min0,6DPM648,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 12 / 17
CS/min9,1DPM1.235,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 9 / 11
CS/min9,7DPM1.246,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 7 / 8
CS/min7,9DPM1.369,3
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 11 / 12
CS/min8,1DPM1.568,7
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 9 / 8
CS/min7,8DPM769,5
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 7 / 9
CS/min9,8DPM1.432,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 8 / 10
CS/min8,8DPM1.015