1nonlysubic#2good

EUNE

Cấp 605 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min8
Sát thương lên tướng/min928,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

88 LP

174W · 168L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 8 / 2
CS/min7,3DPM348,7
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 3 / 13
CS/min7,1DPM1.192
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 5 / 10
CS/min7,1DPM1.096
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 3 / 2
CS/min6,1DPM594,2
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 2 / 2
CS/min9,9DPM609,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 4 / 4
CS/min9,7DPM807
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 5 / 6
CS/min7,6DPM842,8
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 8 / 3
CS/min7,3DPM629,8
Vel'Koz
Vel'Koz
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 1
CS/min7,2DPM476,8
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 4 / 6
CS/min7,8DPM1.133,6
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 4
CS/min8,5DPM640,7
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
17 / 0 / 5
CS/min9,2DPM1.216,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 7 / 7
CS/min8,6DPM983,7
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 4
CS/min7,5DPM909,3
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 5 / 5
CS/min7,6DPM1.324,8
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 5 / 6
CS/min8,2DPM1.109,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
1 / 0 / 0
CS/min7DPM94
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
14 / 0 / 1
CS/min8DPM1.039,4
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 3 / 7
CS/min9,4DPM1.349,7