Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ8 TướngTỷ lệ thắng 68,4%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
Jarvan IVJungle
65 Thắng · 1 Thua
83,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 6 trận
5,66✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,56 · 6 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,7 / 5,8 / 20,5
7,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,95 · 6 trận
954✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 720,95 · 6 trận
63%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 48,2% · 6 trận
ViegoJungle
43 Thắng · 1 Thua
75%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
4,65✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,24 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
14,0 / 5,8 / 7,8
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,83 · 4 trận
1.296✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 712,42 · 4 trận
59,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,8% · 4 trận
EliseJungle
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
9,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,17 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 1,5 / 8,0
7,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,61 · 2 trận
484✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 304 · 2 trận
48%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 56,7% · 2 trận
Kai'SaBottom
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,54!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,93 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,5 / 8,5 / 7,5
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,07 · 2 trận
1.485✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 995,98 · 2 trận
46%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54% · 2 trận
KindredJungle
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,15!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 9,5 / 6,0
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,51 · 2 trận
982✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 852,42 · 2 trận
57,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,5% · 2 trận
JhinBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 6,0 / 7,0
9,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,7 · 1 trận
1.149✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 522,91 · 1 trận
78,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 26,8% · 1 trận
ZedJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
8,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 2,0 / 6,0
8,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,66 · 1 trận
682✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 371,86 · 1 trận
47,1%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,7% · 1 trận
SylasJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
18,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 1,0 / 11,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,48 · 1 trận
871✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 468,76 · 1 trận
60%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
9.507.172 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận