420 Bomb it#Papas

EUNE

Cấp 937 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
56,3%
9 / 7Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min1.056

Mẫu · 16Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

0 LP

336W · 339L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 16
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
2 / 7 / 6
CS/min6DPM1.011
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
8 / 9 / 11
CS/min6,2DPM928,5
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 4
CS/min7,7DPM469,9
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 5
CS/min8,5DPM872,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
23 / 6 / 8
CS/min9,1DPM2.176,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 11 / 9
CS/min7,3DPM1.253,8
Taric
Taric
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
0 / 14 / 17
CS/min1,2DPM157,9
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 3 / 0
CS/min6,2DPM458,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 9 / 3
CS/min8,4DPM640,6
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 11 / 8
CS/min7,7DPM2.331,5
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 12 / 14
CS/min6,1DPM939,2
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 8 / 13
CS/min6,6DPM1.204,8
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 9 / 4
CS/min5,9DPM507,1
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 8 / 6
CS/min6,4DPM1.048,7
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
2 / 1 / 0
CS/min6,6DPM379,3
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 4
CS/min8DPM916,4