4ris#EUNE

EUNE

Cấp 885 · Đã cập nhật 10:15

Tỷ lệ thắng
61,1%
11 / 7Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min792

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

279 LP

218W · 214L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 8 / 8
CS/min7,6DPM748,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 10
CS/min7,1DPM904,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 4 / 7
CS/min7,8DPM434
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
8 / 11 / 13
CS/min6DPM844,5
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 12 / 7
CS/min5DPM675,7
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
0 / 3 / 0
CS/min5,3DPM209,9
Yasuo
Yasuo
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 9 / 10
CS/min8,4DPM1.083,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
12 / 10 / 10
CS/min7,8DPM870,9
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 9 / 5
CS/min6,7DPM660,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 9 / 6
CS/min7,5DPM496,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 9 / 17
CS/min6,3DPM1.000,4
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
10 / 10 / 10
CS/min8,4DPM1.152,9
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 11 / 7
CS/min6,8DPM709,2
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 3 / 2
CS/min7,8DPM941,9
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 11 / 11
CS/min5,8DPM712,8
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 9 / 7
CS/min7,8DPM608,2
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 9 / 13
CS/min6,6DPM864,4
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 5
CS/min7,3DPM650,7