6XXBestOfZachXX7#1526

EUNE

Cấp 688 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min998,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

2 LP

71W · 56L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Syndra
Syndra
ThắngNormal
32 min
18 / 10 / 8
CS/min6,3DPM1.611
Fizz
Fizz
ThuaNormal
33 min
11 / 7 / 8
CS/min7,1DPM1.261,7
Sylas
Sylas
ThắngARAM
11 min
12 / 4 / 18
CS/min1,9DPM1.982
Garen
Garen
ThắngNormal
21 min
11 / 2 / 4
CS/min9,4DPM1.090,4
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 6 / 5
CS/min6,4DPM658,9
Twitch
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 5 / 5
CS/min7,3DPM599,7
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
22 / 11 / 6
CS/min6,2DPM1.477,4
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
15 / 8 / 9
CS/min6,7DPM941,5
Sivir
Sivir
ThuaARAM
17 min
4 / 16 / 27
CS/min2,2DPM1.214,9
Katarina
Katarina
ThuaNormal
38 min
9 / 19 / 5
CS/min5,2DPM904,5
Yone
Yone
ThắngNormal
29 min
7 / 5 / 3
CS/min8,4DPM955,7
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaNormal
16 min
2 / 2 / 0
CS/min7,4DPM222,9
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 4 / 4
CS/min8,4DPM520,4
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 4 / 7
CS/min6,4DPM800,7
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 1 / 10
CS/min6,6DPM708,1
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 4 / 10
CS/min8,7DPM1.287,2
Twitch
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 6
CS/min6,8DPM966
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
21 / 2 / 4
CS/min6,4DPM1.613,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 8 / 6
CS/min5,7DPM635,8
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 10
CS/min7,2DPM809,1