98 LP#4420

EUNE

Cấp 621 · Đã cập nhật 10:49

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min839

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

871 LP

78W · 53L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 6 / 6
CS/min8,6DPM1.237,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 7
CS/min8,4DPM763,6
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 11 / 3
CS/min6,5DPM401,3
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 8 / 3
CS/min8,5DPM766,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 9 / 9
CS/min8,9DPM1.178,5
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
16 / 4 / 9
CS/min8,7DPM1.140,6
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 3 / 8
CS/min8DPM879,4
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 3
CS/min8,6DPM310,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 13
CS/min8,6DPM1.037,6
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 10 / 10
CS/min6,6DPM640,2
Yasuo
Yasuo
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 7 / 5
CS/min8,7DPM532,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 5 / 5
CS/min8,1DPM709,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 7 / 9
CS/min8,3DPM1.219,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
10 / 2 / 3
CS/min8,5DPM1.104,8
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 5 / 7
CS/min9,5DPM963,8
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 8 / 8
CS/min8,3DPM859,9
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 5
CS/min8,7DPM731,7
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 2
CS/min8,9DPM709,9
Rammus
Rammus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 9 / 26
CS/min5,1DPM681,5