999ms#ogs

EUNE

Cấp 981 · Đã cập nhật 10:51

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min1.047,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

322 LP

375W · 372L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
44 min
14 / 14 / 8
CS/min4,6DPM1.252,7
Ashe
Ashe
ThuaARAM
22 min
26 / 13 / 25
CS/min3,7DPM2.433,1
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 1
CS/min7,2DPM920,8
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 9 / 6
CS/min6,8DPM794,7
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 4 / 7
CS/min9,5DPM834,3
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 8 / 2
CS/min10,4DPM1.067,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
14 min
3 / 0 / 0
CS/min8DPM532,1
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 4 / 8
CS/min9,2DPM1.108
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 3 / 2
CS/min9,4DPM723,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
11 / 8 / 15
CS/min6,7DPM1.718,6
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 10 / 7
CS/min6DPM599,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 3
CS/min7,8DPM725,6
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 6 / 8
CS/min7,2DPM1.053,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 11 / 1
CS/min7DPM758,4
Annie
Annie
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 15
CS/min6,3DPM912
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 8 / 8
CS/min6,4DPM1.005,6
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
15 / 8 / 10
CS/min6DPM1.336,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
10 / 11 / 17
CS/min6,8DPM1.188
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 8 / 1
CS/min8,2DPM836,9
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 2 / 11
CS/min9DPM887