ABOD DK#EUNE

EUNE

Cấp 1124 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
51,3%
20 / 19Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min874,9

Mẫu · 39Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1047 LP

453W · 437L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 39
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 11 / 2
CS/min6,5DPM657,1
Teemo
Teemo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 4
CS/min7,8DPM801,2
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 11 / 3
CS/min8,2DPM741
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 4 / 8
CS/min7,7DPM1.007,3
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 10
CS/min8,1DPM950
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 10 / 6
CS/min7,5DPM639,4
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
2 / 1 / 0
CS/min8,2DPM603,6
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 13
CS/min8,3DPM1.018,2
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 7 / 6
CS/min8,6DPM1.445
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 9 / 10
CS/min7,3DPM1.009,4
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 8 / 4
CS/min7,3DPM1.040,2
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 9 / 8
CS/min6,9DPM816,7
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
16 / 10 / 8
CS/min8,6DPM1.213
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 10 / 6
CS/min8,3DPM941,6
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 5 / 8
CS/min7,9DPM1.252
Hwei
Hwei
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 9 / 12
CS/min6DPM951,8
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 17 / 5
CS/min4,3DPM586,3
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 2 / 5
CS/min7,3DPM879,8
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 7
CS/min6,1DPM530,4
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 2 / 9
CS/min7,5DPM761,8