ABYSS#GLORY

EUNE

Cấp 1307 · Đã cập nhật 12:27

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min879,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

936 LP

609W · 621L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
15 / 10 / 4
CS/min7DPM885,2
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 8 / 4
CS/min7,4DPM548,8
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
12 / 12 / 11
CS/min8,1DPM1.003
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
11 / 8 / 16
CS/min6,6DPM1.153,1
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 9 / 5
CS/min7,8DPM1.249,3
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 5
CS/min7,3DPM1.077,9
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 7 / 6
CS/min6,8DPM992,6
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 8 / 2
CS/min8,1DPM466,1
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 3
CS/min8,6DPM801,9
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 5
CS/min6,5DPM594,5
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
15 / 5 / 9
CS/min8,8DPM940,5
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 2 / 9
CS/min7,5DPM772,5
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 5 / 7
CS/min6,9DPM770,8
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 9 / 6
CS/min6,4DPM533,3
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 5 / 4
CS/min7,5DPM988,7
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 6
CS/min8,4DPM1.002,4
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 9 / 13
CS/min6,1DPM926
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 1 / 11
CS/min9DPM1.421,8
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 1 / 9
CS/min9,3DPM667,2
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 7 / 23
CS/min0,6DPM396