ACE#TTMG

EUNE

Cấp 781 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min919,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

736 LP

419W · 398L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 2
CS/min7,8DPM1.189,8
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 14 / 10
CS/min5,4DPM1.347,5
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 8 / 1
CS/min6,3DPM1.082,4
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 0 / 3
CS/min8,6DPM768,5
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 3 / 6
CS/min8DPM537
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 7 / 2
CS/min7,2DPM590,8
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 7 / 1
CS/min9,7DPM1.289,2
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 1 / 2
CS/min8,4DPM938,2
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 0 / 1
CS/min9,3DPM769,3
Tahm Kench
Tahm Kench
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 6
CS/min6,1DPM841,8
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
5 / 7 / 2
CS/min8,4DPM1.138,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
6 / 2 / 0
CS/min8,4DPM629,9
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 10 / 1
CS/min8,1DPM721,9
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 4 / 2
CS/min7DPM1.138,1
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 6 / 7
CS/min7,8DPM1.077,8
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 8 / 1
CS/min5,5DPM493
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 5 / 4
CS/min6,5DPM839,7
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
15 / 10 / 6
CS/min7,5DPM1.243,9
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 14 / 0
CS/min8,6DPM401,4
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
1 / 1 / 0
CS/min4,8DPM488,3