AbyssalBloom#GENG

EUNE

Cấp 133 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min973,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

873 LP

120W · 78L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 9
CS/min7,9DPM875,4
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
15 / 8 / 4
CS/min6,9DPM1.509,6
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 10 / 12
CS/min5,5DPM674,8
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
48 min
8 / 7 / 27
CS/min6,2DPM1.375,8
Anivia
Anivia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 11
CS/min7DPM905,6
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 5
CS/min8,1DPM824,6
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 2 / 3
CS/min9,2DPM818,2
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 6 / 12
CS/min8DPM942,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 10
CS/min5,9DPM474,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 9 / 3
CS/min7,3DPM780,1
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 2 / 8
CS/min9,3DPM607,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 3 / 11
CS/min7,2DPM1.062,2
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 5 / 14
CS/min6,9DPM575,7
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 1
CS/min5,8DPM1.185,8
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 6 / 9
CS/min6,9DPM1.133,1
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 4 / 10
CS/min8,2DPM1.457,4
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
11 / 6 / 11
CS/min8,3DPM1.026,6
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 0 / 3
CS/min9,6DPM813,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 2 / 6
CS/min9,6DPM1.065,3
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
16 / 3 / 6
CS/min9,1DPM1.175,4