Acrozo#0001

EUNE

Cấp 462 · Đã cập nhật 12:58

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min817,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2150 LP

265W · 209L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 10 / 10
CS/min6,4DPM960,2
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
7 / 1 / 2
CS/min9DPM476,7
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
14 / 0 / 6
CS/min9,3DPM941,7
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 13 / 5
CS/min6,5DPM565,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 7 / 3
CS/min6DPM1.036,8
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
17 / 7 / 10
CS/min7,3DPM1.343
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 6
CS/min8,1DPM615,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 8 / 10
CS/min7DPM693,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 8 / 7
CS/min7,2DPM482,8
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 3 / 22
CS/min7,3DPM1.077,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 4 / 13
CS/min7,8DPM1.157,1
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 1 / 10
CS/min8,7DPM831
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 8 / 15
CS/min7,2DPM617,1
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 2 / 11
CS/min7,6DPM700,1
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 6
CS/min7,2DPM568,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 1 / 12
CS/min8,5DPM818,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 12 / 7
CS/min5,8DPM585,1
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 1 / 6
CS/min8,3DPM750,2
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 4 / 4
CS/min8,2DPM756,4
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 12 / 8
CS/min5,5DPM1.052,6