Adin Z Moldawiia#EUNE

EUNE

Cấp 399 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,9
Sát thương lên tướng/min934,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

227 LP

244W · 257L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 12 / 2
CS/min9,7DPM1.073,1
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 6 / 7
CS/min9DPM1.010,3
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 13 / 2
CS/min5,9DPM664,2
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 10 / 2
CS/min6,6DPM1.149,9
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 7 / 8
CS/min8,3DPM1.076,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 16 / 12
CS/min6DPM771,9
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 11 / 1
CS/min7,3DPM1.039,9
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 11 / 5
CS/min6,7DPM869,6
Yone
Yone
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 6 / 2
CS/min8,1DPM446,6
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 8 / 8
CS/min6,4DPM780
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 1
CS/min9,9DPM485,6
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 8 / 1
CS/min9,8DPM448
Aurora
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
20 / 6 / 8
CS/min8,1DPM1.492,2
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 1 / 5
CS/min10,5DPM1.367,1
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 5 / 9
CS/min6,1DPM745
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
18 / 14 / 2
CS/min7,5DPM1.091,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 6 / 6
CS/min8,5DPM968,1
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 1 / 12
CS/min8,9DPM1.037,7
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 2 / 8
CS/min8,6DPM711,8