Againdiff#EUNE

EUNE

Cấp 123 · Đã cập nhật 10:13

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min852,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

651 LP

276W · 239L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 0
CS/min8,2DPM327,8
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 5
CS/min9,5DPM752,6
Sivir
Sivir
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 0
CS/min9,6DPM515,3
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 7 / 0
CS/min8,5DPM602
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 5 / 0
CS/min6,6DPM598,3
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 9 / 1
CS/min10,4DPM855,2
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 3
CS/min8,1DPM468,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 7 / 12
CS/min7DPM702,3
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 13 / 2
CS/min7,6DPM441,4
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
18 / 5 / 8
CS/min8,8DPM1.598,6
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
16 / 7 / 8
CS/min9,3DPM1.516,9
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
15 / 10 / 4
CS/min7,4DPM1.867,1
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Linh hoạt
42 min
5 / 10 / 18
CS/min3DPM918,3
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 14
CS/min9DPM1.068,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 5 / 5
CS/min8,7DPM812,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 4
CS/min9,7DPM989,5
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 5 / 3
CS/min8,9DPM445,1
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 2 / 20
CS/min0,9DPM231,1
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
10 min
1 / 0 / 1
CS/min7,6DPM478,1