Arnokthebrave#EUNE

EUNE

Cấp 105 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,2
CS/min5
Sát thương lên tướng/min711,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
IRON II

57 LP

6W · 19L24%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 17 / 3
CS/min3,1DPM671,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
1 / 14 / 5
CS/min4,2DPM321,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 14 / 6
CS/min2,7DPM363,5
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 4 / 5
CS/min6,8DPM304,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
6 / 15 / 6
CS/min6,6DPM569,5
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 10 / 8
CS/min3,3DPM740,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 11 / 7
CS/min5,7DPM770,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 9 / 9
CS/min5DPM1.019,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 9 / 8
CS/min6,5DPM505,9
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 19 / 5
CS/min4,9DPM476,3
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 9 / 0
CS/min3,5DPM384,9
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
7 / 17 / 13
CS/min4,9DPM744,1
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 12 / 8
CS/min5,2DPM849,4
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 12 / 8
CS/min3,2DPM356,5
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 7 / 4
CS/min3,8DPM503,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
8 / 16 / 8
CS/min5,8DPM890,7
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 16 / 8
CS/min4,5DPM689,3
Jinx
Jinx
ThắngNormal
40 min
16 / 11 / 16
CS/min6,8DPM1.304,5
Varus
Varus
ThắngNormal
32 min
4 / 8 / 16
CS/min4,1DPM626,2
Jinx
Jinx
ThắngNormal
27 min
24 / 2 / 4
CS/min7,9DPM1.911,2