FFGGWP · Riot Games
Khoảnh khắc tỏa sáng
20trậnChỉ các trận đã ghi nhận
Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 08/09/2026 - 00:48 GMT+2 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 10:02 GMT+2
20 trận có dữ liệu
Độ phủ dữ liệu
Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
7 thg 9, 2026 – 4 thg 10, 2026 · UTC
So sánh lối chơi của bạn
Bậc hiện tại CHALLENGERThống kê của bạnTất cả hàng chờVai trò · Tất cả
20 trận
| Chỉ số | Trung bình của bạn | Trận tốt nhất | % kỷ lục cá nhân |
|---|---|---|---|
| 3,43 · 20 trận | 13 | 26,4% | |
| 2,7 · 20 trận | 9,6 | 28,5% | |
| 364,1 · 20 trận | 529,1 | 68,8% | |
| 533,7 · 20 trận | 1.329,2 | 40,2% | |
| 2,1 · 20 trận | 3,32 | 63,4% | |
| 55,9% · 20 trận | 76% | 73,6% |
Đang tải
Bảo tàng kỷ lục của bạn
Kỷ lục · Chỉ các trận đã ghi nhậnDiễn biến từng trận
Biến động LP
Riot Games
Bản ghi mới nhất- CHALLENGER · 2.283 LP
- Bậc cao nhất ghi nhận
- CHALLENGER · 2.283 LP
- Biến động ghi nhận
- +102 LP
1 thg 10, 20265 thg 10, 2026
Dòng thời gian kỷ lục
Từ 7 thg 9, 2026- Điểm tầm nhìn/min · 3,3Leona · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Hỗ trợ · 25Leona · 4 thg 10, 2026 Xem trận
- Hỗ trợ · 24Leona · 24 thg 9, 2026 Xem trận
- Điểm tầm nhìn/min · 3,1Leona · 24 thg 9, 2026 Xem trận
- Vàng/min · 529,1Qiyana · 22 thg 9, 2026 Xem trận
- Sát thương lên tướng/min · 1.329,2Qiyana · 22 thg 9, 2026 Xem trận
- Hạ gục · 14Qiyana · 22 thg 9, 2026 Xem trận
- Điểm tầm nhìn/min · 2,6Leona · 21 thg 9, 2026 Xem trận