Czarnugg#smiec

EUNE

Cấp 320 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
73,7%
14 / 5Thắng / Thua
KDA4,2
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min991,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

382 LP

70W · 43L62% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 113 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 8 / 13
CS/min7DPM905,5
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 1 / 11
CS/min8,1DPM1.294,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 7 / 7
CS/min7,8DPM770,6
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 1 / 9
CS/min8,1DPM967,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 11 / 12
CS/min4,8DPM833,9
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
15 / 2 / 15
CS/min6,5DPM977,8
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 6 / 15
CS/min6,3DPM1.116,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 3 / 4
CS/min7DPM1.308,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
13 / 3 / 14
CS/min7,3DPM974,8
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 8 / 28
CS/min7DPM1.379,8
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 8 / 7
CS/min5DPM721,1
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 5 / 3
CS/min6,6DPM494,6
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 2 / 14
CS/min7,8DPM616,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 9 / 15
CS/min6,7DPM1.121,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 2 / 7
CS/min9,9DPM1.053,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
22 / 11 / 14
CS/min6,4DPM1.355,7
Shyvana
Shyvana
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 5 / 15
CS/min8,8DPM1.113,7
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 7 / 6
CS/min6,4DPM861