Daimes#MST

EUNE

Cấp 602 · Đã cập nhật 18:30

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min4,2
Sát thương lên tướng/min656,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

818 LP

392W · 369L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 7 / 15
CS/min0,8DPM364
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
13 / 15 / 3
CS/min5,9DPM928,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 16
CS/min1,3DPM542,6
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
21 / 10 / 11
CS/min5,8DPM1.307,4
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 13 / 18
CS/min0,5DPM623,3
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
3 / 14 / 24
CS/min1,5DPM371,8
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
46 min
1 / 13 / 39
CS/min0,7DPM344,7
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 5 / 15
CS/min1,3DPM404,4
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 9 / 0
CS/min6,3DPM405,9
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
16 / 10 / 13
CS/min6,7DPM947,2
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 12 / 6
CS/min5,5DPM696,7
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 10 / 19
CS/min0,7DPM309,6
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 10 / 5
CS/min6,5DPM596,3
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 7 / 4
CS/min7,3DPM832,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 3 / 17
CS/min0,9DPM548,5
Briar
Briar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 11 / 5
CS/min5,6DPM550
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 7 / 10
CS/min7,1DPM760,9
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 5 / 5
CS/min6,8DPM1.232,7
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 2 / 9
CS/min7,6DPM695,7
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 5 / 13
CS/min7,1DPM810,2