ELA KAI POU EIII#PAXIS

EUNE

Cấp 757 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
61,1%
11 / 7Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7
Sát thương lên tướng/min899,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

917 LP

314W · 306L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 4 / 4
CS/min6,6DPM1.182,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 3 / 10
CS/min8,9DPM1.555,5
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
14 / 11 / 10
CS/min10,1DPM1.375,4
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
7 / 4 / 3
CS/min8,4DPM763,6
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
3 / 1 / 1
CS/min7,7DPM468
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
18 min
3 / 5 / 0
CS/min7,6DPM450
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 7 / 20
CS/min1DPM403
Thresh
Thresh
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Lux
Lux
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
19 / 5 / 14
CS/min5,4DPM1.242,8
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 6 / 8
CS/min7DPM983,1
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 6 / 11
CS/min8DPM645,4
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
10 / 8 / 14
CS/min7,1DPM882,5
Syndra
Syndra
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 1 / 5
CS/min8DPM1.122,5
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 2
CS/min6,8DPM619,1
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 7 / 9
CS/min1,7DPM264,2
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 9 / 8
CS/min8,6DPM888,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 6 / 7
CS/min7,4DPM1.017,2
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 7
CS/min10,1DPM741,4
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 14
CS/min7,6DPM1.053,8