Fénix#2424

EUNE

Cấp 1230 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
21,1%
4 / 15Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min5,9
Sát thương lên tướng/min857,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

716 LP

674W · 641L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 13 / 7
CS/min6,8DPM682,2
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 12 / 6
CS/min1,7DPM831,1
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 9 / 3
CS/min6,8DPM883,4
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 8 / 13
CS/min8,3DPM1.731,2
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 9 / 4
CS/min7,1DPM800,5
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 7 / 2
CS/min7,1DPM521,9
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 15 / 11
CS/min0,6DPM268,5
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 15 / 5
CS/min6,6DPM789,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 11 / 5
CS/min6,5DPM975,6
Hecarim
Hecarim
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
3 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 12 / 4
CS/min7DPM586,1
Annie
Annie
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
17 / 5 / 4
CS/min9,3DPM1.764,5
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
23 / 7 / 8
CS/min8,7DPM1.447
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 4
CS/min6DPM819,4
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 10 / 9
CS/min1,1DPM410,7
Katarina
Katarina
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 6 / 1
CS/min5,2DPM528,2
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 10 / 21
CS/min0,3DPM443,5
Katarina
Katarina
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
20 / 8 / 10
CS/min6,8DPM1.288,1
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 10 / 0
CS/min6DPM257,2
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 7 / 5
CS/min7,4DPM640,3