GATT0UZ#1v9

EUNE

Cấp 914 · Đã cập nhật 17:01

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min7
Sát thương lên tướng/min851,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

540 LP

603W · 513L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 3 / 8
CS/min7,6DPM588,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 3 / 6
CS/min10,4DPM1.009,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 4 / 6
CS/min7,4DPM1.286,3
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 8 / 10
CS/min5,6DPM806,7
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 9 / 9
CS/min7DPM848,3
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
8 / 8 / 15
CS/min6,1DPM1.229,9
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 2
CS/min8,5DPM476,1
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 1 / 11
CS/min8,8DPM853,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 5 / 5
CS/min9DPM648,7
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 3 / 6
CS/min9,8DPM705,1
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 0 / 4
CS/min10,5DPM913,3
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 5 / 10
CS/min8,9DPM751,4
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 4 / 19
CS/min0,9DPM580,9
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
14 / 6 / 14
CS/min7,7DPM1.625,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 5
CS/min8,4DPM1.121,6
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
3 / 11 / 12
CS/min1,1DPM472,8
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 3 / 5
CS/min9,1DPM635,9
Brand
Brand
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 6 / 7
CS/min6DPM835,7
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 6
CS/min7,9DPM684,2
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 4 / 16
CS/min0,4DPM429