Kaukas#EUNE

EUNE

Cấp 930 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min8,7
Sát thương lên tướng/min1.117,8

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 20/09/2026 - 19:50 GMT+2 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 23:44 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2449 LP

256W · 215L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 471 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 7 / 8
CS/min8,6DPM1.480,3
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 11 / 4
CS/min7,9DPM1.256,1
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 8 / 7
CS/min8,4DPM1.009,3
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 3 / 12
CS/min8,9DPM519,8
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
17 / 0 / 11
CS/min10,6DPM1.623,3
Locke
Locke
ThắngNormal
12 min
7 / 0 / 0
CS/min7,6DPM518,7
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 2
CS/min9,5DPM750,6
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
12 / 14 / 12
CS/min7,5DPM1.690,5
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 4 / 10
CS/min9,5DPM1.029,5
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 5
CS/min9,2DPM974,8
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 9 / 10
CS/min8,5DPM1.585,4
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 8 / 9
CS/min8,4DPM1.054
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 0 / 11
CS/min10,7DPM737
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 8 / 17
CS/min7,8DPM1.568,1
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 4 / 7
CS/min7,7DPM652,4
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 11 / 8
CS/min8,8DPM1.089,1
Karthus
Karthus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 3 / 7
CS/min9,4DPM991,9
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 6 / 9
CS/min9,2DPM665,6
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 12
CS/min8,6DPM870,8