M1rage#EUNE

EUNE

Cấp 626 · Đã cập nhật 18:10

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min809,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

525 LP

636W · 619L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 3 / 5
CS/min9,5DPM923,2
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 5
CS/min8,3DPM582,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
18 / 5 / 8
CS/min8,4DPM1.235,4
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 0 / 0
CS/min5,9DPM233
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
5 / 3 / 5
CS/min8,9DPM608,7
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 4 / 8
CS/min7,5DPM577
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 6 / 16
CS/min8,6DPM920
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 8 / 4
CS/min6,2DPM591,7
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 1
CS/min7,6DPM577,6
Urgot
Urgot
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 3 / 12
CS/min7,5DPM868,6
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 6 / 18
CS/min8,1DPM1.048,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 5
CS/min8,5DPM654,8
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
17 / 2 / 12
CS/min9,2DPM1.015,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 7 / 21
CS/min7,6DPM1.049,3
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 9 / 1
CS/min6,4DPM594
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 4 / 10
CS/min9,9DPM776,3
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 7 / 6
CS/min7,6DPM923,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 4 / 4
CS/min6,8DPM674
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 1 / 6
CS/min9,2DPM399,9
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 6 / 20
CS/min8,3DPM953,4