MaNs3KiLL#EUNE

EUNE

Cấp 532 · Đã cập nhật 18:15

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min776,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

373 LP

155W · 111L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 3 / 3
CS/min7,2DPM525,3
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
18 / 10 / 8
CS/min6,8DPM1.317,4
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 3 / 5
CS/min8,2DPM497,5
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 1 / 5
CS/min8,9DPM467
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 7 / 6
CS/min6,4DPM795,3
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 6 / 9
CS/min6,2DPM587,9
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 4 / 8
CS/min6,5DPM825,6
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 3 / 11
CS/min8,7DPM793,6
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Linh hoạt
9 min
3 / 1 / 0
CS/min7,6DPM307
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 8 / 5
CS/min5,3DPM696,5
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
11 / 9 / 10
CS/min6,1DPM923,1
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 6 / 5
CS/min7,3DPM417,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 7 / 10
CS/min6,7DPM947,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 5 / 7
CS/min5,7DPM530
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 5 / 6
CS/min6,2DPM578,2
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 6 / 9
CS/min6,6DPM1.213,3
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 4 / 5
CS/min7,6DPM615,1
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 3 / 11
CS/min7,5DPM837,9
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
12 min
1 / 0 / 1
CS/min7,3DPM490,9
Rengar
Rengar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 2 / 11
CS/min7,4DPM967,1