MamChatRestricta#rep

EUNE

Cấp 1189 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min892,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 29/09/2026 - 12:32 GMT+2 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 23:19 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

2421 LP

351W · 274L56% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 625 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD I

65 LP

2W · 4L33% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 6 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 1 / 3
CS/min9DPM415,1
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 1 / 11
CS/min9,9DPM924,8
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 7 / 14
CS/min6,1DPM764,4
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 3 / 10
CS/min8,7DPM1.205,1
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 3 / 2
CS/min8,9DPM539,4
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 2 / 6
CS/min8,5DPM1.142,6
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 5 / 6
CS/min9,4DPM673,1
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 3
CS/min8,3DPM762,5
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 2 / 0
CS/min9,3DPM600,2
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 1
CS/min7DPM480,5
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 4 / 3
CS/min8,9DPM900,3
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 2 / 9
CS/min8,1DPM1.077
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 7 / 6
CS/min7,9DPM595
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 2 / 14
CS/min9,3DPM1.177,7
Azir
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 5 / 3
CS/min7,8DPM1.015,1
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 3 / 4
CS/min9DPM728,8
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
15 / 8 / 8
CS/min7,5DPM1.190,4
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 0 / 5
CS/min9,3DPM1.084
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 7
CS/min7,9DPM862,9
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 6 / 6
CS/min7,1DPM1.275,7