Michalpol545#EUNE

EUNE

Cấp 768 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
62,5%
35 / 21Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min807,3

Mẫu · 56Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 56 trận có dữ liệu · Từ 20/09/2026 - 01:10 GMT+2 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 04:24 GMT+2Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2208 LP

249W · 156L61% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 405 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 9 / 8
CS/min7,1DPM694,7
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 0
CS/min8,9DPM641,7
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 7 / 3
CS/min7,8DPM832,4
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
6 / 1 / 6
CS/min8,3DPM631,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 3
CS/min6,5DPM521,8
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 9 / 4
CS/min5,5DPM928,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 4 / 5
CS/min8,4DPM641,2
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Linh hoạt
39 min
8 / 7 / 29
CS/min6,7DPM921,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
11 / 3 / 10
CS/min6,8DPM984
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 6 / 13
CS/min6,8DPM484,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
12 / 8 / 12
CS/min7DPM721,4
Rek'Sai
Rek'Sai
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
11 / 2 / 16
CS/min7,6DPM1.114,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
5 / 10 / 3
CS/min5,7DPM484,8
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
8 / 4 / 5
CS/min8DPM558,5
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
9 / 6 / 16
CS/min7,1DPM807,6
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
17 / 0 / 3
CS/min11,5DPM1.167,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
9 / 6 / 8
CS/min7DPM638,2
Pyke
Pyke
ThuaNormal
39 min
15 / 7 / 18
CS/min1,4DPM712,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 3 / 9
CS/min9,7DPM1.044,2
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 7
CS/min7,8DPM625,7