Mishimat#EUNE

EUNE

Cấp 328 · Đã cập nhật 17:32

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,4
CS/min8
Sát thương lên tướng/min726,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

833 LP

144W · 129L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 7 / 2
CS/min7,7DPM422,2
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 9 / 10
CS/min5,7DPM620,7
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 9 / 4
CS/min7,3DPM346,5
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 9 / 6
CS/min6,9DPM1.084,2
Trundle
Trundle
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 4
CS/min8,9DPM681,4
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 4 / 5
CS/min8,7DPM533,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 9 / 3
CS/min6,2DPM648,7
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
3 / 2 / 1
CS/min9DPM667
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 2
CS/min7,9DPM256,9
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 6 / 0
CS/min7,9DPM765,9
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 7 / 3
CS/min9,7DPM1.079,6
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 11 / 1
CS/min7,4DPM589,6
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 6
CS/min8,4DPM877,1
Garen
Garen
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 2 / 12
CS/min7,9DPM704,4
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 9
CS/min9,5DPM785,2
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 1 / 0
CS/min10,1DPM491,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 7 / 7
CS/min8,8DPM1.315,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 9 / 3
CS/min7,5DPM761
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 4 / 2
CS/min9DPM702,1