NEON XXL#sta1

EUNE

Cấp 419 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min941,9

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 13/09/2026 - 22:15 GMT+2 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 22:26 GMT+2

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2549 LP

149W · 84L64% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 233 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
15 / 6 / 7
CS/min8,1DPM1.150,7
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
19 / 1 / 8
CS/min9,4DPM1.321,9
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
10 / 3 / 5
CS/min7,1DPM574,5
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 8
CS/min7,4DPM872,6
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 4 / 7
CS/min7DPM1.172,3
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 5 / 5
CS/min7DPM1.001,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 4 / 6
CS/min6,4DPM1.080,9
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 1
CS/min9,3DPM618,1
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 8 / 5
CS/min7,3DPM663,4
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 7
CS/min7,1DPM906,7
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
14 / 1 / 0
CS/min8,6DPM1.049,3
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 7 / 1
CS/min6,8DPM1.112,6
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 5 / 0
CS/min8,4DPM621,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 6 / 8
CS/min8,5DPM1.057,5
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 6 / 5
CS/min7DPM729,9
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 2 / 2
CS/min6,5DPM691,5
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 5 / 3
CS/min7,9DPM963,8
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 0 / 2
CS/min9,1DPM627,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 7 / 9
CS/min6,5DPM1.282,4
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 1 / 2
CS/min8,7DPM713,9