Bộ lọcMùa giải Mùa giải 2026 Bộ lọc Tất cả hàng chờ Xếp hạng Đơn/Đôi Tướng Tướng Urgot Master Yi Veigar Renekton Nasus Pantheon Fiora Vai trò Vai trò Top Jungle Support Khoảng thời gian 20 40
Tỷ lệ thắng 60%
12 / 8 Thắng / Thua
Sát thương lên tướng/min 868,9 Mẫu · 20 Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhận Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 04/10/2026 - 03:42 GMT+2 · Đã cập nhật 04/10/2026 - 23:52 GMT+2 Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận
Lịch sử đấu Mẫu · 20 Urgot Thua Xếp hạng Đơn/Đôi
22:58 GMT+2 04 thg 10, 2026 33 min6 / 12 / 6 1,00 KDA Trung bình (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thua Xếp hạng Đơn/Đôi
22:25 GMT+2 04 thg 10, 2026 27 min13 / 8 / 8 2,63 KDA Cao (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Renekton Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
21:51 GMT+2 04 thg 10, 2026 28 min7 / 3 / 2 3,00 KDA Cao (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
21:07 GMT+2 04 thg 10, 2026 31 min11 / 7 / 8 2,71 KDA Cao (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thua Xếp hạng Đơn/Đôi
20:25 GMT+2 04 thg 10, 2026 31 min12 / 1 / 3 15,00 KDA Cao (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thua Xếp hạng Đơn/Đôi
19:35 GMT+2 04 thg 10, 2026 24 min4 / 6 / 1 0,83 KDA Thấp (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Veigar Thua Xếp hạng Đơn/Đôi
18:40 GMT+2 04 thg 10, 2026 43 min3 / 12 / 16 1,58 KDA Trung bình (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
17:59 GMT+2 04 thg 10, 2026 28 min8 / 5 / 2 2,00 KDA Tốt (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Nasus Thua Xếp hạng Đơn/Đôi
17:20 GMT+2 04 thg 10, 2026 34 min11 / 8 / 4 1,88 KDA Trung bình (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Pantheon Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
16:59 GMT+2 04 thg 10, 2026 16 min2 / 1 / 3 5,00 KDA Cao (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Fiora Thua Xếp hạng Đơn/Đôi
16:25 GMT+2 04 thg 10, 2026 27 min5 / 9 / 0 0,56 KDA Thấp (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
16:05 GMT+2 04 thg 10, 2026 16 min3 / 3 / 1 1,33 KDA Trung bình (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
15:27 GMT+2 04 thg 10, 2026 32 min5 / 9 / 9 1,56 KDA Trung bình (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
14:57 GMT+2 04 thg 10, 2026 25 min14 / 3 / 2 5,33 KDA Cao (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
13:50 GMT+2 04 thg 10, 2026 26 min7 / 6 / 4 1,83 KDA Trung bình (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
13:21 GMT+2 04 thg 10, 2026 24 min12 / 2 / 4 8,00 KDA Cao (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
12:49 GMT+2 04 thg 10, 2026 26 min9 / 2 / 2 5,50 KDA Cao (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
11:58 GMT+2 04 thg 10, 2026 31 min7 / 6 / 6 2,17 KDA Cao (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Urgot Thắng Xếp hạng Đơn/Đôi
11:34 GMT+2 04 thg 10, 2026 17 min9 / 1 / 2 11,00 KDA Cao (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh
Master Yi Thua Xếp hạng Đơn/Đôi
03:42 GMT+2 04 thg 10, 2026 29 min6 / 7 / 3 1,29 KDA Trung bình (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết
Thang KDA: dưới 1 = thấp; từ 1 đến dưới 2 = trung bình; 2 = tốt; trên 2 = cao.
Các ngưỡng này chỉ mô tả KDA của bạn. Chúng không phụ thuộc vào bậc xếp hạng hay đối thủ.
Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh Ẩn danh